myasthenia gravis
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh nhược cơ: "myasthenia gravis" là một bệnh tự miễn mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng mệt mỏi kéo dài và yếu cơ (đặc biệt ở mặt và cổ). Bệnh xảy ra do sự thiếu hụt acetylcholine tại các khớp thần kinh cơ, làm suy giảm khả năng dẫn truyền tín hiệu từ thần kinh đến cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhược cơ gây ra sụp mí mắt và khó nuốt.)
- (Bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ thường bị yếu cơ sau khi hoạt động thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have myasthenia gravis": mắc bệnh nhược cơ.
- She was diagnosed with myasthenia gravis at the age of 30. (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh nhược cơ ở tuổi 30.)
"treatment for myasthenia gravis": điều trị bệnh nhược cơ.
- Immunosuppressants are commonly used in the treatment of myasthenia gravis. (Thuốc ức chế miễn dịch thường được sử dụng trong điều trị bệnh nhược cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Myasthenic (tính từ): liên quan đến bệnh nhược cơ.
- Myasthenic crisis is a life-threatening complication of the disease. (Cơn nhược cơ là một biến chứng nguy hiểm đến tính mạng của bệnh.)
Gravis (tính từ, tiếng Latin): nặng, nghiêm trọng (thường dùng trong thuật ngữ y học).
Từ đồng nghĩa
- Bệnh nhược cơ nặng: là tên gọi đầy đủ trong tiếng Việt.
- MG: viết tắt thông dụng trong y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ y học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "myasthenia gravis".